| Kích thước | Nhỏ, Trung bình, Lớn, Cực lớn |
|---|---|
| Chỉ báo độ ẩm | Vâng. |
| thấm hút | Nhẹ, vừa, nặng |
| Dùng Một Lần/Tái Sử Dụng | dùng một lần |
| Loại đóng cửa | Kéo lên, kéo lên. |
| Features | Leak Guard, Wetness Indicator, Odor Control |
|---|---|
| Color | White, Black, Beige |
| Material | Cotton, Polyester, Spandex |
| Product Type | Disposable |
| Usage | Daytime, Nighttime |
| Phong cách | Kéo lên |
|---|---|
| Chỉ báo độ ẩm | Vâng. |
| Số lượng | Gói 20 |
| Giới tính | Unisex |
| Màu sắc | Trắng/Be |
| Loại sản phẩm | dùng một lần |
|---|---|
| Sử dụng | Ban ngày, ban đêm |
| thấm hút | Nhẹ, vừa, nặng |
| Tuổi khuyến nghị | Người lớn, Người cao tuổi |
| Kiểu chân | giảm dần |
| Nhóm tuổi | Người lớn |
|---|---|
| tấm trên cùng | tấm nền mềm |
| thấm hút | Trọng |
| nhựa cây | Nhập khẩu |
| Số lượng | 10 |
| Giới tính | Unisex |
|---|---|
| Loại đóng cửa | Đẩy vào |
| Kiểu chân | đàn hồi |
| Đặc điểm | Kiểm soát mùi, chỉ báo độ ẩm, chống rò rỉ |
| thấm hút | Nhẹ, Trung bình, Nặng, Qua đêm |
| Vật liệu | Vải không dệt, bột giấy, màng SAP, PE |
|---|---|
| Lựa chọn dịp | Hỗ trợ |
| Lựa chọn không gian phòng | Hỗ trợ |
| Loại | Sản phẩm huấn luyện thú cưng |
| chứng nhận | FDA, CE, ISO 13485 |
| Màu sắc | Trắng, be, đen, xanh lá cây, v.v. |
|---|---|
| Giới tính | Unisex |
| thấm hút | Trọng, trung bình, nhẹ |
| Số lượng | Thay đổi theo kích thước gói |
| Vật liệu | Bông, Polyester, Spandex, Vải không dệt |
| Features | Leak Guard, Odor Control, Wetness Indicator |
|---|---|
| Leg Opening | Stretchable |
| Absorbency | Heavy, Moderate, Light |
| Size | Small, Medium, Large, X-Large |
| Material | Cotton, Polyester, Spandex |
| Sử dụng | Ban ngày, ban đêm |
|---|---|
| Đặc điểm | Chống rò rỉ, Chỉ báo độ ẩm, Kiểm soát mùi |
| Giới tính | Unisex |
| Màu sắc | Trắng, Đen, Be |
| thấm hút | Nhẹ, vừa, nặng |