| Kích thước | Nhỏ, trung bình, lớn, X-Large |
|---|---|
| Số lượng mỗi gói | 10-30 tã mỗi gói |
| Đặc điểm | Thắt lưng co giãn, chỉ báo độ ẩm, kiểm soát mùi, chống rò rỉ, tab có thể gắn lại |
| Quốc gia xuất xứ | Trung Quốc |
| Giới tính | Unisex |
| dây thắt lưng | đàn hồi |
|---|---|
| thấm hút | Nhẹ, vừa, nặng |
| Loại sản phẩm | dùng một lần |
| Số lượng | 10, 20, 30, 40, 50 |
| Kích thước | Nhỏ, Trung bình, Lớn, Cực lớn |
| thấm hút | Nhẹ, vừa, nặng |
|---|---|
| dây thắt lưng | đàn hồi |
| Đặc điểm | Chống rò rỉ, Chỉ báo độ ẩm, Kiểm soát mùi |
| Giới tính | Unisex |
| Loại sản phẩm | dùng một lần |
| Màu sắc | Trắng, Đen, Be |
|---|---|
| Loại đóng cửa | Lái lên. |
| Kiểu chân | giảm dần |
| thấm hút | Nhẹ, vừa, nặng |
| Loại sản phẩm | dùng một lần |
| Loại sản phẩm | dùng một lần |
|---|---|
| Sử dụng | Ban ngày, ban đêm |
| thấm hút | Nhẹ, vừa, nặng |
| Tuổi khuyến nghị | Người lớn, Người cao tuổi |
| Kiểu chân | giảm dần |
| Giới tính | Unisex |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Áo lót dùng một lần |
| thấm hút | Trọng, trung bình, nhẹ |
| Số lượng | 60000 PC |
| Kích thước | Nhỏ, trung bình, lớn, X-Large |
| Features | Leak Guard, Odor Control, Wetness Indicator |
|---|---|
| Leg Opening | Stretchable |
| Absorbency | Heavy, Moderate, Light |
| Size | Small, Medium, Large, X-Large |
| Material | Cotton, Polyester, Spandex |