| dây thắt lưng | đàn hồi |
|---|---|
| Vật liệu | vải không dệt |
| không có mủ cao su | Vâng. |
| không gây dị ứng | Vâng. |
| Giới tính | Unisex |
| Kích thước | Nhỏ/Trung bình/Lớn/Cực lớn |
|---|---|
| không có mủ cao su | Vâng. |
| Còng chân | Bảo vệ rò rỉ |
| Kiểm soát mùi | thơm |
| Số lượng | Gói 20/Hộp 80 |
| Vật liệu | Bông, vải không dệt |
|---|---|
| Thương hiệu | Có thể tùy chỉnh |
| hấp thụ | 1000ml-4000ml Có thể tùy chỉnh |
| Kích thước vòng eo | 45-66 inch |
| Màu sắc | màu trắng, hồng, tím, đen, xanh dương, hoặc tùy chỉnh |
| thấm hút | Nhẹ, vừa, nặng |
|---|---|
| dùng một lần | Có không |
| Số lượng | Gói 10, Gói 20, Gói 30 |
| Màu sắc | Trắng, be, xanh |
| Kích thước | Nhỏ, Trung bình, Lớn, Cực lớn |
| Loại sản phẩm | dùng một lần |
|---|---|
| Tuổi khuyến nghị | Người lớn, Người cao tuổi |
| Giới tính | Unisex |
| dây thắt lưng | đàn hồi |
| Số lượng | 10, 20, 30, 40, 50 |
| Kích thước | Nhỏ, Trung bình, Lớn, Cực lớn |
|---|---|
| Chỉ báo độ ẩm | Vâng. |
| thấm hút | Nhẹ, vừa, nặng |
| Dùng Một Lần/Tái Sử Dụng | dùng một lần |
| Loại đóng cửa | Kéo lên, kéo lên. |
| Giới tính | Unisex |
|---|---|
| Loại đóng cửa | Đẩy vào |
| Kiểu chân | đàn hồi |
| Đặc điểm | Kiểm soát mùi, chỉ báo độ ẩm, chống rò rỉ |
| thấm hút | Nhẹ, Trung bình, Nặng, Qua đêm |
| Kiểm soát mùi | Vâng. |
|---|---|
| Màu sắc | Trắng, be, xanh, hồng |
| thấm hút | Nhẹ, vừa, nặng |
| Dùng Một Lần/Tái Sử Dụng | dùng một lần |
| Vật liệu | Bông, Polyester, Spandex |
| Features | Leak Guard, Wetness Indicator, Odor Control |
|---|---|
| Color | White, Black, Beige |
| Material | Cotton, Polyester, Spandex |
| Product Type | Disposable |
| Usage | Daytime, Nighttime |
| Màu sắc | Trắng, Đen, Be |
|---|---|
| dây thắt lưng | đàn hồi |
| Kích thước | Nhỏ, Trung bình, Lớn, Cực lớn |
| Số lượng | 10, 20, 30, 40, 50 |
| Vật liệu | Bông, Polyester, Spandex |