| Không rò rỉ | Vâng. |
|---|---|
| Thoải mái | Vâng. |
| không gây dị ứng | Vâng. |
| dùng một lần | Vâng. |
| Kích thước | Nhỏ, Trung bình, Lớn, Cực lớn |
| không gây dị ứng | Vâng |
|---|---|
| Kích thước | Thường xuyên |
| An ủi | Cao |
| Lớp | 3 |
| Cánh | Vâng |
| Loại | dùng một lần |
|---|---|
| Kích thước | Thường xuyên |
| hương thơm | không mùi |
| không gây dị ứng | Vâng. |
| Cánh | Vâng. |
| Độ dày | Gầy |
|---|---|
| Dính | Mạnh |
| tấm trên cùng | Mềm mại và thoáng khí |
| Cánh | Vâng. |
| chống rò rỉ | Lên đến 8 giờ |
| Màu sắc | Trắng, Đen, Khỏa thân |
|---|---|
| Tương thích với môi trường | Vâng |
| dùng một lần | Vâng |
| Hít thở | Vâng |
| Thoải mái | Vâng |
| Hít thở | Vâng. |
|---|---|
| Tương thích với môi trường | Vâng. |
| Kích thước | Nhỏ, Trung bình, Lớn, Cực lớn |
| tái sử dụng | Không. |
| Mức độ hấp thụ | Nhẹ, Trung bình, Nặng |
| Vật liệu | Hỗn hợp bông/Polyester |
|---|---|
| không gây dị ứng | Vâng. |
| thấm hút | Trọng |
| Kích thước | Trung bình/Lớn/Cực lớn |
| Số lượng | 20 tã mỗi gói |
| Kiểm soát mùi | Vâng |
|---|---|
| Vật liệu | Hỗn hợp bông/Polyester |
| Chỉ báo độ ẩm | Vâng |
| dây thắt lưng | Ban nhạc đàn hồi |
| Còng chân | Lưu tập |
| Kiểm soát mùi | Vâng |
|---|---|
| Vật liệu | Hỗn hợp bông/Polyester |
| Chỉ báo độ ẩm | Vâng |
| dây thắt lưng | Ban nhạc đàn hồi |
| Còng chân | Lưu tập |
| Kiểm soát mùi | Vâng |
|---|---|
| Vật liệu | Hỗn hợp bông/Polyester |
| Chỉ báo độ ẩm | Vâng |
| dây thắt lưng | Ban nhạc đàn hồi |
| Còng chân | Lưu tập |